Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

向ける (むける) — hướng về, nhắm vào

向むける hướng về
Tần suất #615 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb transitive

mukeru

むける
Pitch むける[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 向ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hướng về
  • nhắm vào

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 顔(かお)や ものの 前(まえ)を、ある ほうへ まわす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

向ける

むける

向けます

むけます

Present negative

向けない

むけない

向けません

むけません

Past

向けた

むけた

向けました

むけました

Past negative

向けなかった

むけなかった

向けませんでした

むけませんでした

Te-form

向けて

むけて

向けまして

むけまして

Potential

向けられる

むけられる

向けられます

むけられます

Potential negative

向けられない

むけられない

向けられません

むけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.