明治 (めいじ) — Minh Trị (thời đại)

めい Minh Trị (thời đại)
Tần suất #1836 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

meiji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Minh Trị (thời đại)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.