無くなる (なくなる) — mất đi, biến mất, hết
無くなる
mất đi
Tần suất #3128
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
4 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
nakunaru
なくなる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なくなる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 無くなる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mất đi
- biến mất
- hết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
無くなる なくなる |
無くなります なくなります |
| Present negative |
無くならない なくならない |
無くなりません なくなりません |
| Past |
無くなった なくなった |
無くなりました なくなりました |
| Past negative |
無くならなかった なくならなかった |
無くなりませんでした なくなりませんでした |
| Te-form |
無くなって なくなって |
無くなりまして なくなりまして |
| Potential |
無くなれる なくなれる |
無くなれます なくなれます |
| Potential negative |
無くなれない なくなれない |
無くなれません なくなれません |