Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

無くなる (なくなる) — mất đi, biến mất, hết

無なくなる mất đi
Tần suất #3128 Lớp 4 4 ký tự godan verb (-ru) intransitive

nakunaru

なくなる
Pitch なくなる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 無くなる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mất đi
  • biến mất
  • hết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

無くなる

なくなる

無くなります

なくなります

Present negative

無くならない

なくならない

無くなりません

なくなりません

Past

無くなった

なくなった

無くなりました

なくなりました

Past negative

無くならなかった

なくならなかった

無くなりませんでした

なくなりませんでした

Te-form

無くなって

なくなって

無くなりまして

なくなりまして

Potential

無くなれる

なくなれる

無くなれます

なくなれます

Potential negative

無くなれない

なくなれない

無くなれません

なくなれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.