無 — không
む
無
không
む
U+7121
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #274
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1913
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 無
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- không
Readings
- On'yomi
- む mu ぶ bu
- Kun'yomi
- な na
Từ vựng
む mu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
ぶ bu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
な na Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Từ theo tần suất và cấp lớp
98 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 無: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 50 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
事実無根
四字熟語
thing truth, nothingness root
有象無象
四字熟語
possess elephant, nothingness elephant
残念無念
四字熟語
remainder wish, nothingness wish
唯一無二
四字熟語
solely one, nothingness two
無為無策
四字熟語
nothingness do, nothingness scheme
無為無策
四字熟語
nothingness do, nothingness scheme
悪逆無道
四字熟語
bad inverted, nothingness road
完全無欠
四字熟語
perfect all, nothingness lack
国士無双
四字熟語
country samurai, nothingness pair
無間地獄
四字熟語
nothingness interval, ground prison
孤立無援
四字熟語
orphan stand, nothingness aid
天下無双
四字熟語
heaven below, nothingness pair
平穏無事
四字熟語
even calm, nothingness thing
無我夢中
四字熟語
nothingness ego, dream middle
傍若無人
四字熟語
beside as if, no one
無病息災
四字熟語
no illness, no calamity
感慨無量
四字熟語
deep emotion, immeasurable quantity
無茶苦茶
四字熟語
no tea, bitter tea
縦横無尽
四字熟語
vertical sideways, nothingness exhaust
厚顔無恥
四字熟語
thick face, nothingness shame
天衣無縫
四字熟語
heavenly garment, no seam
無味乾燥
四字熟語
no flavor, dry parched
後が無い
慣用句
there is nothing remaining left behind one