無い (ない) — không có, không tồn tại

không có
Tần suất #145 Lớp 4 2 ký tự i-adjective

nai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • không có
  • không tồn tại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.