治す (なおす) — chữa trị, chữa lành, trị bệnh
治す
chữa trị
Tần suất #5303
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
naosu
なおす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なおす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 治す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chữa trị
- chữa lành
- trị bệnh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
治す なおす |
治します なおします |
| Present negative |
治さない なおさない |
治しません なおしません |
| Past |
治した なおした |
治しました なおしました |
| Past negative |
治さなかった なおさなかった |
治しませんでした なおしませんでした |
| Te-form |
治して なおして |
治しまして なおしまして |
| Potential |
治せる なおせる |
治せます なおせます |
| Potential negative |
治せない なおせない |
治せません なおせません |