Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

治す (なおす) — chữa trị, chữa lành, trị bệnh

治なおす chữa trị
Tần suất #5303 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-su) transitive

naosu

なおす
Pitch なおす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 治す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chữa trị
  • chữa lành
  • trị bệnh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

治す

なおす

治します

なおします

Present negative

治さない

なおさない

治しません

なおしません

Past

治した

なおした

治しました

なおしました

Past negative

治さなかった

なおさなかった

治しませんでした

なおしませんでした

Te-form

治して

なおして

治しまして

なおしまして

Potential

治せる

なおせる

治せます

なおせます

Potential negative

治せない

なおせない

治せません

なおせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.