治す (なおす) — chữa trị, chữa lành, trị bệnh

なお chữa trị
Tần suất #5303 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

naosu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chữa trị
  • chữa lành
  • trị bệnh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.