自治 (じち) — tự trị, tự quản

tự trị
Tần suất #1760 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

jichi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tự trị
  • tự quản

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.