治療 (ちりょう) — điều trị, trị liệu

りょう điều trị
Tần suất #845 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

chiryou

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điều trị
  • trị liệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.