治療 (ちりょう) — điều trị, trị liệu
治療
điều trị
Tần suất #845
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
chiryou
ちりょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちりょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 治療
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- điều trị
- trị liệu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- びょうきや けがを なおす こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
治療する ちりょうする |
治療します ちりょうします |
| Present negative |
治療しない ちりょうしない |
治療しません ちりょうしません |
| Past |
治療した ちりょうした |
治療しました ちりょうしました |
| Past negative |
治療しなかった ちりょうしなかった |
治療しませんでした ちりょうしませんでした |
| Te-form |
治療して ちりょうして |
治療しまして ちりょうしまして |
| Potential |
治療できる ちりょうできる |
治療できます ちりょうできます |
| Potential negative |
治療できない ちりょうできない |
治療できません ちりょうできません |