Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

治療 (ちりょう) — điều trị, trị liệu

治ち療りょう điều trị
Tần suất #845 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chiryou

ちりょう
Pitch ちりょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 治療

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • điều trị
  • trị liệu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. びょうきや けがを なおす こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

治療する

ちりょうする

治療します

ちりょうします

Present negative

治療しない

ちりょうしない

治療しません

ちりょうしません

Past

治療した

ちりょうした

治療しました

ちりょうしました

Past negative

治療しなかった

ちりょうしなかった

治療しませんでした

ちりょうしませんでした

Te-form

治療して

ちりょうして

治療しまして

ちりょうしまして

Potential

治療できる

ちりょうできる

治療できます

ちりょうできます

Potential negative

治療できない

ちりょうできない

治療できません

ちりょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.