並べる (ならべる) — sắp xếp, xếp hàng, bày ra

ならべる sắp xếp
Tần suất #2388 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb · transitive

naraberu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sắp xếp
  • xếp hàng
  • bày ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.