並べる (ならべる) — sắp xếp, xếp hàng, bày ra
並べる
sắp xếp
Tần suất #2388
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
ichidan verb
transitive
naraberu
ならべる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ならべる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 並べる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sắp xếp
- xếp hàng
- bày ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
並べる ならべる |
並べます ならべます |
| Present negative |
並べない ならべない |
並べません ならべません |
| Past |
並べた ならべた |
並べました ならべました |
| Past negative |
並べなかった ならべなかった |
並べませんでした ならべませんでした |
| Te-form |
並べて ならべて |
並べまして ならべまして |
| Potential |
並べられる ならべられる |
並べられます ならべられます |
| Potential negative |
並べられない ならべられない |
並べられません ならべられません |