Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

並べる (ならべる) — sắp xếp, xếp hàng, bày ra

並ならべる sắp xếp
Tần suất #2388 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb transitive

naraberu

ならべる
Pitch ならべる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 並べる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sắp xếp
  • xếp hàng
  • bày ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

並べる

ならべる

並べます

ならべます

Present negative

並べない

ならべない

並べません

ならべません

Past

並べた

ならべた

並べました

ならべました

Past negative

並べなかった

ならべなかった

並べませんでした

ならべませんでした

Te-form

並べて

ならべて

並べまして

ならべまして

Potential

並べられる

ならべられる

並べられます

ならべられます

Potential negative

並べられない

ならべられない

並べられません

ならべられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.