保有 (ほゆう) — sở hữu, nắm giữ, bảo hữu
保有
sở hữu
Tần suất #2389
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hoyuu
ほゆう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほゆう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 保有
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sở hữu
- nắm giữ
- bảo hữu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
保有する ほゆうする |
保有します ほゆうします |
| Present negative |
保有しない ほゆうしない |
保有しません ほゆうしません |
| Past |
保有した ほゆうした |
保有しました ほゆうしました |
| Past negative |
保有しなかった ほゆうしなかった |
保有しませんでした ほゆうしませんでした |
| Te-form |
保有して ほゆうして |
保有しまして ほゆうしまして |
| Potential |
保有できる ほゆうできる |
保有できます ほゆうできます |
| Potential negative |
保有できない ほゆうできない |
保有できません ほゆうできません |