Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

保有 (ほゆう) — sở hữu, nắm giữ, bảo hữu

保ほ有ゆう sở hữu
Tần suất #2389 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hoyuu

ほゆう
Pitch ほゆう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 保有

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sở hữu
  • nắm giữ
  • bảo hữu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

保有する

ほゆうする

保有します

ほゆうします

Present negative

保有しない

ほゆうしない

保有しません

ほゆうしません

Past

保有した

ほゆうした

保有しました

ほゆうしました

Past negative

保有しなかった

ほゆうしなかった

保有しませんでした

ほゆうしませんでした

Te-form

保有して

ほゆうして

保有しまして

ほゆうしまして

Potential

保有できる

ほゆうできる

保有できます

ほゆうできます

Potential negative

保有できない

ほゆうできない

保有できません

ほゆうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.