Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

交付 (こうふ) — cấp phát, giao phó, ban hành

交こう付ふ cấp phát
Tần suất #2387 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

koufu

こうふ
Pitch こうふ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 交付

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cấp phát
  • giao phó
  • ban hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

交付する

こうふする

交付します

こうふします

Present negative

交付しない

こうふしない

交付しません

こうふしません

Past

交付した

こうふした

交付しました

こうふしました

Past negative

交付しなかった

こうふしなかった

交付しませんでした

こうふしませんでした

Te-form

交付して

こうふして

交付しまして

こうふしまして

Potential

交付できる

こうふできる

交付できます

こうふできます

Potential negative

交付できない

こうふできない

交付できません

こうふできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.