交付 (こうふ) — cấp phát, giao phó, ban hành
交付
cấp phát
Tần suất #2387
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
koufu
こうふ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうふ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 交付
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cấp phát
- giao phó
- ban hành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
交付する こうふする |
交付します こうふします |
| Present negative |
交付しない こうふしない |
交付しません こうふしません |
| Past |
交付した こうふした |
交付しました こうふしました |
| Past negative |
交付しなかった こうふしなかった |
交付しませんでした こうふしませんでした |
| Te-form |
交付して こうふして |
交付しまして こうふしまして |
| Potential |
交付できる こうふできる |
交付できます こうふできます |
| Potential negative |
交付できない こうふできない |
交付できません こうふできません |