Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

並行 (へいこう) — song song, đồng thời, tịnh hành

並へい行こう song song
Tần suất #5749 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

heikou

へいこう
Pitch へいこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 並行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • song song
  • đồng thời
  • tịnh hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

並行する

へいこうする

並行します

へいこうします

Present negative

並行しない

へいこうしない

並行しません

へいこうしません

Past

並行した

へいこうした

並行しました

へいこうしました

Past negative

並行しなかった

へいこうしなかった

並行しませんでした

へいこうしませんでした

Te-form

並行して

へいこうして

並行しまして

へいこうしまして

Potential

並行できる

へいこうできる

並行できます

へいこうできます

Potential negative

並行できない

へいこうできない

並行できません

へいこうできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.