並ぶ (ならぶ) — xếp hàng, đứng thành hàng
並ぶ
xếp hàng
Tần suất #1067
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-bu)
intransitive
narabu
ならぶ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ならぶ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 並ぶ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xếp hàng
- đứng thành hàng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人や ものが まっすぐ つづいて たつ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
春の店では、昼になると人が並びます。
Haru no mise de wa, hiru ni naru to hito ga narabimasu.
At Haru's shop, people line up when lunchtime comes.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (3) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
並ぶ ならぶ |
並びます ならびます |
| Present negative |
並ばない ならばない |
並びません ならびません |
| Past |
並んだ ならんだ |
並びました ならびました |
| Past negative |
並ばなかった ならばなかった |
並びませんでした ならびませんでした |
| Te-form |
並んで ならんで |
並びまして ならびまして |
| Potential |
並べる ならべる |
並べます ならべます |
| Potential negative |
並べない ならべない |
並べません ならべません |