並ぶ (ならぶ) — xếp hàng, đứng thành hàng

なら xếp hàng
Tần suất #1067 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-bu) · intransitive

narabu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xếp hàng
  • đứng thành hàng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.