Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

並ぶ (ならぶ) — xếp hàng, đứng thành hàng

並ならぶ xếp hàng
Tần suất #1067 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-bu) intransitive

narabu

ならぶ
Pitch ならぶ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 並ぶ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xếp hàng
  • đứng thành hàng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)や ものが まっすぐ つづいて たつ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (3) +more (3)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

並ぶ

ならぶ

並びます

ならびます

Present negative

並ばない

ならばない

並びません

ならびません

Past

並んだ

ならんだ

並びました

ならびました

Past negative

並ばなかった

ならばなかった

並びませんでした

ならびませんでした

Te-form

並んで

ならんで

並びまして

ならびまして

Potential

並べる

ならべる

並べます

ならべます

Potential negative

並べない

ならべない

並べません

ならべません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.