Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

並列 (へいれつ) — song song, đặt cạnh nhau, tịnh liệt

並へい列れつ song song
Tần suất #8689 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb transitive

heiretsu

へいれつ
Pitch へいれつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 並列

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • song song
  • đặt cạnh nhau
  • tịnh liệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

並列する

へいれつする

並列します

へいれつします

Present negative

並列しない

へいれつしない

並列しません

へいれつしません

Past

並列した

へいれつした

並列しました

へいれつしました

Past negative

並列しなかった

へいれつしなかった

並列しませんでした

へいれつしませんでした

Te-form

並列して

へいれつして

並列しまして

へいれつしまして

Potential

並列できる

へいれつできる

並列できます

へいれつできます

Potential negative

並列できない

へいれつできない

並列できません

へいれつできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.