Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

並びかえる (ならびかえる) — to reorganize, to rearrange, to put (things) in order

並ならびかえる to reorganize
Lớp 6 5 ký tự ichidan verb transitive

narabikaeru

ならびかえる
Post

Ghi nhớ 並びかえる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to reorganize
  • to rearrange
  • to put (things) in order

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

並びかえる

ならびかえる

並びかえます

ならびかえます

Present negative

並びかえない

ならびかえない

並びかえません

ならびかえません

Past

並びかえた

ならびかえた

並びかえました

ならびかえました

Past negative

並びかえなかった

ならびかえなかった

並びかえませんでした

ならびかえませんでした

Te-form

並びかえて

ならびかえて

並びかえまして

ならびかえまして

Potential

並びかえられる

ならびかえられる

並びかえられます

ならびかえられます

Potential negative

並びかえられない

ならびかえられない

並びかえられません

ならびかえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.