視点 (してん) — góc nhìn, quan điểm, thị điểm

てん góc nhìn
Tần suất #1068 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shiten

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • góc nhìn
  • quan điểm
  • thị điểm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.