Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引用 (いんよう) — trích dẫn, dẫn dụng

引いん用よう trích dẫn
Tần suất #1066 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

inyou

いんよう
Pitch いんよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 引用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trích dẫn
  • dẫn dụng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの 人(ひと)が 書(か)いた ことばを じぶんの ぶんしょうに つかう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引用する

いんようする

引用します

いんようします

Present negative

引用しない

いんようしない

引用しません

いんようしません

Past

引用した

いんようした

引用しました

いんようしました

Past negative

引用しなかった

いんようしなかった

引用しませんでした

いんようしませんでした

Te-form

引用して

いんようして

引用しまして

いんようしまして

Potential

引用できる

いんようできる

引用できます

いんようできます

Potential negative

引用できない

いんようできない

引用できません

いんようできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.