Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

鳴く (なく) — kêu (động vật), hót

鳴なく kêu (động vật)
Tần suất #1200 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive

naku

なく
Pitch なく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 鳴く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kêu (động vật)
  • hót

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 鳥(とり)や 虫(むし)などが 声(こえ)を 出(だ)す。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

鳴く

なく

鳴きます

なきます

Present negative

鳴かない

なかない

鳴きません

なきません

Past

鳴いた

ないた

鳴きました

なきました

Past negative

鳴かなかった

なかなかった

鳴きませんでした

なきませんでした

Te-form

鳴いて

ないて

鳴きまして

なきまして

Potential

鳴ける

なける

鳴けます

なけます

Potential negative

鳴けない

なけない

鳴けません

なけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.