鳴く (なく) — kêu (động vật), hót
鳴く
kêu (động vật)
Tần suất #1200
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
naku
なく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 鳴く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kêu (động vật)
- hót
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 鳥や 虫などが 声を 出す。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
鳴く なく |
鳴きます なきます |
| Present negative |
鳴かない なかない |
鳴きません なきません |
| Past |
鳴いた ないた |
鳴きました なきました |
| Past negative |
鳴かなかった なかなかった |
鳴きませんでした なきませんでした |
| Te-form |
鳴いて ないて |
鳴きまして なきまして |
| Potential |
鳴ける なける |
鳴けます なけます |
| Potential negative |
鳴けない なけない |
鳴けません なけません |