鳴き声 (なきごえ) — tiếng kêu, tiếng hót, tiếng động vật

ごえ tiếng kêu
Tần suất #9858 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun

nakigoe

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếng kêu
  • tiếng hót
  • tiếng động vật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.