鳴る (なる) — reo, kêu vang, ngân vang
鳴る
reo
Tần suất #3161
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
naru
なる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 鳴る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- reo
- kêu vang
- ngân vang
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
鳴る なる |
鳴ります なります |
| Present negative |
鳴らない ならない |
鳴りません なりません |
| Past |
鳴った なった |
鳴りました なりました |
| Past negative |
鳴らなかった ならなかった |
鳴りませんでした なりませんでした |
| Te-form |
鳴って なって |
鳴りまして なりまして |
| Potential |
鳴れる なれる |
鳴れます なれます |
| Potential negative |
鳴れない なれない |
鳴れません なれません |