Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

鳴る (なる) — reo, kêu vang, ngân vang

鳴なる reo
Tần suất #3161 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

naru

なる
Pitch なる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 鳴る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • reo
  • kêu vang
  • ngân vang

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

鳴る

なる

鳴ります

なります

Present negative

鳴らない

ならない

鳴りません

なりません

Past

鳴った

なった

鳴りました

なりました

Past negative

鳴らなかった

ならなかった

鳴りませんでした

なりませんでした

Te-form

鳴って

なって

鳴りまして

なりまして

Potential

鳴れる

なれる

鳴れます

なれます

Potential negative

鳴れない

なれない

鳴れません

なれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.