鳴る (なる) — reo, kêu vang, ngân vang

reo
Tần suất #3161 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

naru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • reo
  • kêu vang
  • ngân vang

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.