Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

共鳴 (きょうめい) — cộng hưởng, đồng cảm

共きょう鳴めい cộng hưởng
Tần suất #7868 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kyoumei

きょうめい
Pitch きょうめい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 共鳴

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cộng hưởng
  • đồng cảm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

共鳴する

きょうめいする

共鳴します

きょうめいします

Present negative

共鳴しない

きょうめいしない

共鳴しません

きょうめいしません

Past

共鳴した

きょうめいした

共鳴しました

きょうめいしました

Past negative

共鳴しなかった

きょうめいしなかった

共鳴しませんでした

きょうめいしませんでした

Te-form

共鳴して

きょうめいして

共鳴しまして

きょうめいしまして

Potential

共鳴できる

きょうめいできる

共鳴できます

きょうめいできます

Potential negative

共鳴できない

きょうめいできない

共鳴できません

きょうめいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.