慣れ (なれ) — practice, experience, habituation
慣れ
practice
Ghi nhớ 慣れ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- practice
- experience
- habituation