慣習 (かんしゅう) — tập quán, phong tục, quán tập
慣習
tập quán
Tần suất #6242
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
kanshuu
かんしゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんしゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 慣習
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tập quán
- phong tục
- quán tập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
慣習する かんしゅうする |
慣習します かんしゅうします |
| Present negative |
慣習しない かんしゅうしない |
慣習しません かんしゅうしません |
| Past |
慣習した かんしゅうした |
慣習しました かんしゅうしました |
| Past negative |
慣習しなかった かんしゅうしなかった |
慣習しませんでした かんしゅうしませんでした |
| Te-form |
慣習して かんしゅうして |
慣習しまして かんしゅうしまして |
| Potential |
慣習できる かんしゅうできる |
慣習できます かんしゅうできます |
| Potential negative |
慣習できない かんしゅうできない |
慣習できません かんしゅうできません |