Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

慣習 (かんしゅう) — tập quán, phong tục, quán tập

慣かん習しゅう tập quán
Tần suất #6242 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

kanshuu

かんしゅう
Pitch かんしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 慣習

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tập quán
  • phong tục
  • quán tập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

慣習する

かんしゅうする

慣習します

かんしゅうします

Present negative

慣習しない

かんしゅうしない

慣習しません

かんしゅうしません

Past

慣習した

かんしゅうした

慣習しました

かんしゅうしました

Past negative

慣習しなかった

かんしゅうしなかった

慣習しませんでした

かんしゅうしませんでした

Te-form

慣習して

かんしゅうして

慣習しまして

かんしゅうしまして

Potential

慣習できる

かんしゅうできる

慣習できます

かんしゅうできます

Potential negative

慣習できない

かんしゅうできない

慣習できません

かんしゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.