慣れる (なれる) — quen với, trở nên quen thuộc
慣れる
quen với
Tần suất #1542
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
auxiliary verb
ichidan verb
intransitive
nareru
なれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なれる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 慣れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quen với
- trở nên quen thuộc
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- なんども して、それが ふつうに なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
慣れる なれる |
慣れます なれます |
| Present negative |
慣れない なれない |
慣れません なれません |
| Past |
慣れた なれた |
慣れました なれました |
| Past negative |
慣れなかった なれなかった |
慣れませんでした なれませんでした |
| Te-form |
慣れて なれて |
慣れまして なれまして |
| Potential |
慣れられる なれられる |
慣れられます なれられます |
| Potential negative |
慣れられない なれられない |
慣れられません なれられません |