Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

慣れる (なれる) — quen với, trở nên quen thuộc

慣なれる quen với
Tần suất #1542 Lớp 5 3 ký tự auxiliary verb ichidan verb intransitive

nareru

なれる
Pitch なれる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 慣れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quen với
  • trở nên quen thuộc

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. なんども して、それが ふつうに なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

慣れる

なれる

慣れます

なれます

Present negative

慣れない

なれない

慣れません

なれません

Past

慣れた

なれた

慣れました

なれました

Past negative

慣れなかった

なれなかった

慣れませんでした

なれませんでした

Te-form

慣れて

なれて

慣れまして

なれまして

Potential

慣れられる

なれられる

慣れられます

なれられます

Potential negative

慣れられない

なれられない

慣れられません

なれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.