習慣 (しゅうかん) — thói quen, tập quán

しゅうかん thói quen
Tần suất #1874 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shuukan

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thói quen
  • tập quán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.