習慣 (しゅうかん) — thói quen, tập quán
shuukan
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 習慣
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thói quen
- tập quán
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いつも くりかえして する ように なった こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
無形文化遺産とは、建物のような物そのものではなく、人から人へ伝わる技や習慣などです。
Mukei bunka isan to wa, tatemono no you na mono sono mono de wa naku, hito kara hito e tsutawaru waza ya shuukan nado desu.
Intangible cultural heritage is not physical objects such as buildings, but skills and customs passed from person to person.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 季節を食べる