見慣れる (みなれる) — quen mắt, quen nhìn
見慣れる
quen mắt
Tần suất #7851
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
intransitive
minareru
みなれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みなれる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見慣れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quen mắt
- quen nhìn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見慣れる みなれる |
見慣れます みなれます |
| Present negative |
見慣れない みなれない |
見慣れません みなれません |
| Past |
見慣れた みなれた |
見慣れました みなれました |
| Past negative |
見慣れなかった みなれなかった |
見慣れませんでした みなれませんでした |
| Te-form |
見慣れて みなれて |
見慣れまして みなれまして |
| Potential |
見慣れられる みなれられる |
見慣れられます みなれられます |
| Potential negative |
見慣れられない みなれられない |
見慣れられません みなれられません |