Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見慣れる (みなれる) — quen mắt, quen nhìn

見み慣なれる quen mắt
Tần suất #7851 Lớp 5 4 ký tự 和語 wago ichidan verb intransitive

minareru

みなれる
Pitch みなれる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見慣れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quen mắt
  • quen nhìn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見慣れる

みなれる

見慣れます

みなれます

Present negative

見慣れない

みなれない

見慣れません

みなれません

Past

見慣れた

みなれた

見慣れました

みなれました

Past negative

見慣れなかった

みなれなかった

見慣れませんでした

みなれませんでした

Te-form

見慣れて

みなれて

見慣れまして

みなれまして

Potential

見慣れられる

みなれられる

見慣れられます

みなれられます

Potential negative

見慣れられない

みなれられない

見慣れられません

みなれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.