熱意 (ねつい) — nhiệt huyết, sự nhiệt tình, nhiệt ý

ねつ nhiệt huyết
Tần suất #5696 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

netsui

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhiệt huyết
  • sự nhiệt tình
  • nhiệt ý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.