Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

加熱 (かねつ) — sự đun nóng, gia nhiệt

加か熱ねつ sự đun nóng
Tần suất #6985 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kanetsu

かねつ
Pitch かねつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 加熱

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự đun nóng
  • gia nhiệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

加熱する

かねつする

加熱します

かねつします

Present negative

加熱しない

かねつしない

加熱しません

かねつしません

Past

加熱した

かねつした

加熱しました

かねつしました

Past negative

加熱しなかった

かねつしなかった

加熱しませんでした

かねつしませんでした

Te-form

加熱して

かねつして

加熱しまして

かねつしまして

Potential

加熱できる

かねつできる

加熱できます

かねつできます

Potential negative

加熱できない

かねつできない

加熱できません

かねつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.