加熱 (かねつ) — sự đun nóng, gia nhiệt
加熱
sự đun nóng
Tần suất #6985
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kanetsu
かねつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かねつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 加熱
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự đun nóng
- gia nhiệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
加熱する かねつする |
加熱します かねつします |
| Present negative |
加熱しない かねつしない |
加熱しません かねつしません |
| Past |
加熱した かねつした |
加熱しました かねつしました |
| Past negative |
加熱しなかった かねつしなかった |
加熱しませんでした かねつしませんでした |
| Te-form |
加熱して かねつして |
加熱しまして かねつしまして |
| Potential |
加熱できる かねつできる |
加熱できます かねつできます |
| Potential negative |
加熱できない かねつできない |
加熱できません かねつできません |