Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

眠る (ねむる) — ngủ, chìm vào giấc ngủ

眠ねむる ngủ
Tần suất #2094 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

nemuru

ねむる
Pitch ねむる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 眠る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngủ
  • chìm vào giấc ngủ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 目(め)を とじて、体(からだ)と 心(こころ)を 休(やす)める。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

眠る

ねむる

眠ります

ねむります

Present negative

眠らない

ねむらない

眠りません

ねむりません

Past

眠った

ねむった

眠りました

ねむりました

Past negative

眠らなかった

ねむらなかった

眠りませんでした

ねむりませんでした

Te-form

眠って

ねむって

眠りまして

ねむりまして

Potential

眠れる

ねむれる

眠れます

ねむれます

Potential negative

眠れない

ねむれない

眠れません

ねむれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.