眠る (ねむる) — ngủ, chìm vào giấc ngủ

ねむ ngủ
Tần suất #2094 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

nemuru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngủ
  • chìm vào giấc ngủ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.