眠る (ねむる) — ngủ, chìm vào giấc ngủ
眠る
ngủ
Tần suất #2094
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
nemuru
ねむる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ねむる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 眠る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngủ
- chìm vào giấc ngủ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 目を とじて、体と 心を 休める。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
眠る ねむる |
眠ります ねむります |
| Present negative |
眠らない ねむらない |
眠りません ねむりません |
| Past |
眠った ねむった |
眠りました ねむりました |
| Past negative |
眠らなかった ねむらなかった |
眠りませんでした ねむりませんでした |
| Te-form |
眠って ねむって |
眠りまして ねむりまして |
| Potential |
眠れる ねむれる |
眠れます ねむれます |
| Potential negative |
眠れない ねむれない |
眠れません ねむれません |