眠気 (ねむけ) — cơn buồn ngủ, cơn ngái ngủ

ねむ cơn buồn ngủ
Tần suất #8728 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

nemuke

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cơn buồn ngủ
  • cơn ngái ngủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.