眠い (ねむい) — buồn ngủ

ねむ buồn ngủ
Tần suất #3440 2 ký tự i-adjective

nemui

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • buồn ngủ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.