Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

練る (ねる) — nhào, rèn luyện, trau chuốt

練ねる nhào
Tần suất #5213 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive transitive

neru

ねる
Pitch ねる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 練る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhào
  • rèn luyện
  • trau chuốt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

練る

ねる

練ります

ねります

Present negative

練らない

ねらない

練りません

ねりません

Past

練った

ねった

練りました

ねりました

Past negative

練らなかった

ねらなかった

練りませんでした

ねりませんでした

Te-form

練って

ねって

練りまして

ねりまして

Potential

練れる

ねれる

練れます

ねれます

Potential negative

練れない

ねれない

練れません

ねれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.