練る (ねる) — nhào, rèn luyện, trau chuốt
練る
nhào
Tần suất #5213
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
neru
ねる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ねる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 練る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhào
- rèn luyện
- trau chuốt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
練る ねる |
練ります ねります |
| Present negative |
練らない ねらない |
練りません ねりません |
| Past |
練った ねった |
練りました ねりました |
| Past negative |
練らなかった ねらなかった |
練りませんでした ねりませんでした |
| Te-form |
練って ねって |
練りまして ねりまして |
| Potential |
練れる ねれる |
練れます ねれます |
| Potential negative |
練れない ねれない |
練れません ねれません |