練る (ねる) — nhào, rèn luyện, trau chuốt

nhào
Tần suất #5213 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive/intransitive

neru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhào
  • rèn luyện
  • trau chuốt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.