集計 (しゅうけい) — tổng hợp, thống kê, tổng kê
集計
tổng hợp
Tần suất #5214
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shuukei
しゅうけい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうけい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 集計
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tổng hợp
- thống kê
- tổng kê
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
集計する しゅうけいする |
集計します しゅうけいします |
| Present negative |
集計しない しゅうけいしない |
集計しません しゅうけいしません |
| Past |
集計した しゅうけいした |
集計しました しゅうけいしました |
| Past negative |
集計しなかった しゅうけいしなかった |
集計しませんでした しゅうけいしませんでした |
| Te-form |
集計して しゅうけいして |
集計しまして しゅうけいしまして |
| Potential |
集計できる しゅうけいできる |
集計できます しゅうけいできます |
| Potential negative |
集計できない しゅうけいできない |
集計できません しゅうけいできません |