Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

集計 (しゅうけい) — tổng hợp, thống kê, tổng kê

集しゅう計けい tổng hợp
Tần suất #5214 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shuukei

しゅうけい
Pitch しゅうけい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 集計

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tổng hợp
  • thống kê
  • tổng kê

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

集計する

しゅうけいする

集計します

しゅうけいします

Present negative

集計しない

しゅうけいしない

集計しません

しゅうけいしません

Past

集計した

しゅうけいした

集計しました

しゅうけいしました

Past negative

集計しなかった

しゅうけいしなかった

集計しませんでした

しゅうけいしませんでした

Te-form

集計して

しゅうけいして

集計しまして

しゅうけいしまして

Potential

集計できる

しゅうけいできる

集計できます

しゅうけいできます

Potential negative

集計できない

しゅうけいできない

集計できません

しゅうけいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.