訓練 (くんれん) — huấn luyện, đào tạo, rèn luyện

くんれん huấn luyện
Tần suất #1371 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kunren

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • huấn luyện
  • đào tạo
  • rèn luyện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.