Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

訓練 (くんれん) — huấn luyện, đào tạo, rèn luyện

訓くん練れん huấn luyện
Tần suất #1371 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kunren

くんれん
Pitch くんれん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 訓練

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • huấn luyện
  • đào tạo
  • rèn luyện

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. できる ように なるまで、なんども くりかえし れんしゅうする。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

訓練する

くんれんする

訓練します

くんれんします

Present negative

訓練しない

くんれんしない

訓練しません

くんれんしません

Past

訓練した

くんれんした

訓練しました

くんれんしました

Past negative

訓練しなかった

くんれんしなかった

訓練しませんでした

くんれんしませんでした

Te-form

訓練して

くんれんして

訓練しまして

くんれんしまして

Potential

訓練できる

くんれんできる

訓練できます

くんれんできます

Potential negative

訓練できない

くんれんできない

訓練できません

くんれんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.