訓練 (くんれん) — huấn luyện, đào tạo, rèn luyện
訓練
huấn luyện
Tần suất #1371
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kunren
くんれん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くんれん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 訓練
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- huấn luyện
- đào tạo
- rèn luyện
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- できる ように なるまで、なんども くりかえし れんしゅうする。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
訓練する くんれんする |
訓練します くんれんします |
| Present negative |
訓練しない くんれんしない |
訓練しません くんれんしません |
| Past |
訓練した くんれんした |
訓練しました くんれんしました |
| Past negative |
訓練しなかった くんれんしなかった |
訓練しませんでした くんれんしませんでした |
| Te-form |
訓練して くんれんして |
訓練しまして くんれんしまして |
| Potential |
訓練できる くんれんできる |
訓練できます くんれんできます |
| Potential negative |
訓練できない くんれんできない |
訓練できません くんれんできません |