Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

洗練 (せんれん) — sự tinh tế, trau chuốt, tẩy luyện

洗せん練れん sự tinh tế
Tần suất #5542 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

senren

せんれん
Pitch せんれん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 洗練

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự tinh tế
  • trau chuốt
  • tẩy luyện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

洗練する

せんれんする

洗練します

せんれんします

Present negative

洗練しない

せんれんしない

洗練しません

せんれんしません

Past

洗練した

せんれんした

洗練しました

せんれんしました

Past negative

洗練しなかった

せんれんしなかった

洗練しませんでした

せんれんしませんでした

Te-form

洗練して

せんれんして

洗練しまして

せんれんしまして

Potential

洗練できる

せんれんできる

洗練できます

せんれんできます

Potential negative

洗練できない

せんれんできない

洗練できません

せんれんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.