Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

似せる (にせる) — to copy, to imitate, to counterfeit

似にせる to copy
Lớp 5 3 ký tự ichidan verb transitive

niseru

にせる
Post

Ghi nhớ 似せる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to copy
  • to imitate
  • to counterfeit
  • to forge

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

似せる

にせる

似せます

にせます

Present negative

似せない

にせない

似せません

にせません

Past

似せた

にせた

似せました

にせました

Past negative

似せなかった

にせなかった

似せませんでした

にせませんでした

Te-form

似せて

にせて

似せまして

にせまして

Potential

似せられる

にせられる

似せられます

にせられます

Potential negative

似せられない

にせられない

似せられません

にせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.