Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

対応 (たいおう) — đối ứng, ứng phó

対たい応おう đối ứng
Tần suất #249 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

taiou

たいおう
Pitch たいおう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 対応

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đối ứng
  • ứng phó

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある ことに あわせて、なにかを する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (3) +more (3)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

対応する

たいおうする

対応します

たいおうします

Present negative

対応しない

たいおうしない

対応しません

たいおうしません

Past

対応した

たいおうした

対応しました

たいおうしました

Past negative

対応しなかった

たいおうしなかった

対応しませんでした

たいおうしませんでした

Te-form

対応して

たいおうして

対応しまして

たいおうしまして

Potential

対応できる

たいおうできる

対応できます

たいおうできます

Potential negative

対応できない

たいおうできない

対応できません

たいおうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.