対応 (たいおう) — đối ứng, ứng phó
taiou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 対応
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đối ứng
- ứng phó
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ことに あわせて、なにかを する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
問題を見えるようにして、人が対応できることが大切です。
Mondai o mieru you ni shite, hito ga taiou dekiru koto ga taisetsu desu.
It is important to make problems visible so that people can respond.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
+more (3) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
対応する たいおうする |
対応します たいおうします |
| Present negative |
対応しない たいおうしない |
対応しません たいおうしません |
| Past |
対応した たいおうした |
対応しました たいおうしました |
| Past negative |
対応しなかった たいおうしなかった |
対応しませんでした たいおうしませんでした |
| Te-form |
対応して たいおうして |
対応しまして たいおうしまして |
| Potential |
対応できる たいおうできる |
対応できます たいおうできます |
| Potential negative |
対応できない たいおうできない |
対応できません たいおうできません |