に対して (にたいして) — đối với, trước
に対して
đối với
Ghi nhớ に対して
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đối với
- trước
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人や ものに むけて なにかを する ことを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
互いに:両方の人が、相手に対して。
Tagai ni: ryouhou no hito ga, aite ni taishite.
Mutually: when both people act toward each other.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 小さな店で見つけた、日本らしさ