Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

に対して (にたいして) — đối với, trước

に対たいして đối với
Tần suất #123 Lớp 3 4 ký tự expression

nitaishite

にたいして
Post

Ghi nhớ に対して

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đối với
  • trước

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)や ものに むけて なにかを する ことを あらわす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.