(たい) — đối, đấu với, cặp

たい đối
Tần suất #894 Lớp 3 1 ký tự noun

tai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đối
  • đấu với
  • cặp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.