進出 (しんしゅつ) — tiến vào, thâm nhập, tiến xuất
進出
tiến vào
Tần suất #2235
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shinshutsu
しんしゅつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんしゅつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 進出
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiến vào
- thâm nhập
- tiến xuất
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あたらしい ところへ 出て いく こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
進出する しんしゅつする |
進出します しんしゅつします |
| Present negative |
進出しない しんしゅつしない |
進出しません しんしゅつしません |
| Past |
進出した しんしゅつした |
進出しました しんしゅつしました |
| Past negative |
進出しなかった しんしゅつしなかった |
進出しませんでした しんしゅつしませんでした |
| Te-form |
進出して しんしゅつして |
進出しまして しんしゅつしまして |
| Potential |
進出できる しんしゅつできる |
進出できます しんしゅつできます |
| Potential negative |
進出できない しんしゅつできない |
進出できません しんしゅつできません |