Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

進出 (しんしゅつ) — tiến vào, thâm nhập, tiến xuất

進しん出しゅつ tiến vào
Tần suất #2235 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shinshutsu

しんしゅつ
Pitch しんしゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 進出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiến vào
  • thâm nhập
  • tiến xuất

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あたらしい ところへ 出(で)て いく こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

進出する

しんしゅつする

進出します

しんしゅつします

Present negative

進出しない

しんしゅつしない

進出しません

しんしゅつしません

Past

進出した

しんしゅつした

進出しました

しんしゅつしました

Past negative

進出しなかった

しんしゅつしなかった

進出しませんでした

しんしゅつしませんでした

Te-form

進出して

しんしゅつして

進出しまして

しんしゅつしまして

Potential

進出できる

しんしゅつできる

進出できます

しんしゅつできます

Potential negative

進出できない

しんしゅつできない

進出できません

しんしゅつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.