進出 (しんしゅつ) — tiến vào, thâm nhập, tiến xuất

しんしゅつ tiến vào
Tần suất #2235 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shinshutsu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiến vào
  • thâm nhập
  • tiến xuất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.