導く (みちびく) — dẫn dắt, hướng dẫn, suy ra
導く
dẫn dắt
Tần suất #2233
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
michibiku
みちびく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みちびく[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 導く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dẫn dắt
- hướng dẫn
- suy ra
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人の 前を 歩いて、道を おしえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
導く みちびく |
導きます みちびきます |
| Present negative |
導かない みちびかない |
導きません みちびきません |
| Past |
導いた みちびいた |
導きました みちびきました |
| Past negative |
導かなかった みちびかなかった |
導きませんでした みちびきませんでした |
| Te-form |
導いて みちびいて |
導きまして みちびきまして |
| Potential |
導ける みちびける |
導けます みちびけます |
| Potential negative |
導けない みちびけない |
導けません みちびけません |