導く (みちびく) — dẫn dắt, hướng dẫn, suy ra

みちび dẫn dắt
Tần suất #2233 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive

michibiku

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dẫn dắt
  • hướng dẫn
  • suy ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.