Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

導く (みちびく) — dẫn dắt, hướng dẫn, suy ra

導みちびく dẫn dắt
Tần suất #2233 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

michibiku

みちびく
Pitch みちびく[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 導く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dẫn dắt
  • hướng dẫn
  • suy ra

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)の 前(まえ)を 歩(ある)いて、道(みち)を おしえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

導く

みちびく

導きます

みちびきます

Present negative

導かない

みちびかない

導きません

みちびきません

Past

導いた

みちびいた

導きました

みちびきました

Past negative

導かなかった

みちびかなかった

導きませんでした

みちびきませんでした

Te-form

導いて

みちびいて

導きまして

みちびきまして

Potential

導ける

みちびける

導けます

みちびけます

Potential negative

導けない

みちびけない

導けません

みちびけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.