軒並み (のきなみ) — row of houses, every house, each house
軒並み
row of houses
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
adverb
nokinami
のきなみ
Ghi nhớ 軒並み
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- row of houses
- every house
- each house
- every door
- all
- totally
- altogether
- across the board