飲める (のめる) — uống được, có thể uống
飲める
uống được
Tần suất #4831
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
ichidan verb
nomeru
のめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のめる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 飲める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- uống được
- có thể uống
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
飲める のめる |
飲めます のめます |
| Present negative |
飲めない のめない |
飲めません のめません |
| Past |
飲めた のめた |
飲めました のめました |
| Past negative |
飲めなかった のめなかった |
飲めませんでした のめませんでした |
| Te-form |
飲めて のめて |
飲めまして のめまして |
| Potential |
飲められる のめられる |
飲められます のめられます |
| Potential negative |
飲められない のめられない |
飲められません のめられません |