Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

飲める (のめる) — uống được, có thể uống

飲のめる uống được
Tần suất #4831 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb

nomeru

のめる
Pitch のめる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 飲める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • uống được
  • có thể uống

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

飲める

のめる

飲めます

のめます

Present negative

飲めない

のめない

飲めません

のめません

Past

飲めた

のめた

飲めました

のめました

Past negative

飲めなかった

のめなかった

飲めませんでした

のめませんでした

Te-form

飲めて

のめて

飲めまして

のめまして

Potential

飲められる

のめられる

飲められます

のめられます

Potential negative

飲められない

のめられない

飲められません

のめられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.