拭う (ぬぐう) — to wipe, to mop up, to get rid of (an impression, feeling, blemish, etc.)
拭う
to wipe
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
nuguu
ぬぐう
Ghi nhớ 拭う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to wipe
- to mop up
- to get rid of (an impression, feeling, blemish, etc.)
- to dispel (e.g. shame)
- to erase
- to remove
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
拭う ぬぐう |
拭います ぬぐいます |
| Present negative |
拭わない ぬぐわない |
拭いません ぬぐいません |
| Past |
拭った ぬぐった |
拭いました ぬぐいました |
| Past negative |
拭わなかった ぬぐわなかった |
拭いませんでした ぬぐいませんでした |
| Te-form |
拭って ぬぐって |
拭いまして ぬぐいまして |
| Potential |
拭える ぬぐえる |
拭えます ぬぐえます |
| Potential negative |
拭えない ぬぐえない |
拭えません ぬぐえません |