手拭い (てぬぐい) — tenugui, (hand) towel (usu. thin cotton cloth)
手拭い
tenugui
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
tenugui
てぬぐい
Ghi nhớ 手拭い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tenugui
- (hand) towel (usu. thin cotton cloth)