躍り (おどり) — leaping, jumping, spring
躍り
leaping
2 ký tự
noun
odori
おどり
Ghi nhớ 躍り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- leaping
- jumping
- spring
- exciting