Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一躍 (いちやく) — suddenly (rising to fame, etc.), instantly, immediately

一いち躍やく suddenly (rising to fame, etc.)
2 ký tự 漢語 kango adverb noun suru verb

ichiyaku

いちやく
Post

Ghi nhớ 一躍

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • suddenly (rising to fame, etc.)
  • instantly
  • immediately
  • overnight
  • one bound (orig. meaning)
  • one leap (orig. meaning)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一躍する

いちやくする

一躍します

いちやくします

Present negative

一躍しない

いちやくしない

一躍しません

いちやくしません

Past

一躍した

いちやくした

一躍しました

いちやくしました

Past negative

一躍しなかった

いちやくしなかった

一躍しませんでした

いちやくしませんでした

Te-form

一躍して

いちやくして

一躍しまして

いちやくしまして

Potential

一躍できる

いちやくできる

一躍できます

いちやくできます

Potential negative

一躍できない

いちやくできない

一躍できません

いちやくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.