一躍 (いちやく) — suddenly (rising to fame, etc.), instantly, immediately
一躍
suddenly (rising to fame, etc.)
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). adverb
noun
suru verb
ichiyaku
いちやく
Ghi nhớ 一躍
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- suddenly (rising to fame, etc.)
- instantly
- immediately
- overnight
- one bound (orig. meaning)
- one leap (orig. meaning)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
一躍する いちやくする |
一躍します いちやくします |
| Present negative |
一躍しない いちやくしない |
一躍しません いちやくしません |
| Past |
一躍した いちやくした |
一躍しました いちやくしました |
| Past negative |
一躍しなかった いちやくしなかった |
一躍しませんでした いちやくしませんでした |
| Te-form |
一躍して いちやくして |
一躍しまして いちやくしまして |
| Potential |
一躍できる いちやくできる |
一躍できます いちやくできます |
| Potential negative |
一躍できない いちやくできない |
一躍できません いちやくできません |