飛躍 (ひやく) — bước nhảy vọt, tiến bộ vượt bậc, phi dược
飛躍
bước nhảy vọt
Tần suất #4430
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hiyaku
ひやく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひやく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 飛躍
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bước nhảy vọt
- tiến bộ vượt bậc
- phi dược
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
飛躍する ひやくする |
飛躍します ひやくします |
| Present negative |
飛躍しない ひやくしない |
飛躍しません ひやくしません |
| Past |
飛躍した ひやくした |
飛躍しました ひやくしました |
| Past negative |
飛躍しなかった ひやくしなかった |
飛躍しませんでした ひやくしませんでした |
| Te-form |
飛躍して ひやくして |
飛躍しまして ひやくしまして |
| Potential |
飛躍できる ひやくできる |
飛躍できます ひやくできます |
| Potential negative |
飛躍できない ひやくできない |
飛躍できません ひやくできません |