飛躍 (ひやく) — bước nhảy vọt, tiến bộ vượt bậc, phi dược

やく bước nhảy vọt
Tần suất #4430 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hiyaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bước nhảy vọt
  • tiến bộ vượt bậc
  • phi dược

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.