Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

飛躍 (ひやく) — bước nhảy vọt, tiến bộ vượt bậc, phi dược

飛ひ躍やく bước nhảy vọt
Tần suất #4430 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hiyaku

ひやく
Pitch ひやく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 飛躍

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bước nhảy vọt
  • tiến bộ vượt bậc
  • phi dược

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

飛躍する

ひやくする

飛躍します

ひやくします

Present negative

飛躍しない

ひやくしない

飛躍しません

ひやくしません

Past

飛躍した

ひやくした

飛躍しました

ひやくしました

Past negative

飛躍しなかった

ひやくしなかった

飛躍しませんでした

ひやくしませんでした

Te-form

飛躍して

ひやくして

飛躍しまして

ひやくしまして

Potential

飛躍できる

ひやくできる

飛躍できます

ひやくできます

Potential negative

飛躍できない

ひやくできない

飛躍できません

ひやくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.