Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

躍動 (やくどう) — lively motion, throb

躍やく動どう lively motion
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

yakudou

やくどう
Post

Ghi nhớ 躍動

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lively motion
  • throb

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

躍動する

やくどうする

躍動します

やくどうします

Present negative

躍動しない

やくどうしない

躍動しません

やくどうしません

Past

躍動した

やくどうした

躍動しました

やくどうしました

Past negative

躍動しなかった

やくどうしなかった

躍動しませんでした

やくどうしませんでした

Te-form

躍動して

やくどうして

躍動しまして

やくどうしまして

Potential

躍動できる

やくどうできる

躍動できます

やくどうできます

Potential negative

躍動できない

やくどうできない

躍動できません

やくどうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.