躍動 (やくどう) — lively motion, throb
躍動
lively motion
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
yakudou
やくどう
Ghi nhớ 躍動
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lively motion
- throb
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
躍動する やくどうする |
躍動します やくどうします |
| Present negative |
躍動しない やくどうしない |
躍動しません やくどうしません |
| Past |
躍動した やくどうした |
躍動しました やくどうしました |
| Past negative |
躍動しなかった やくどうしなかった |
躍動しませんでした やくどうしませんでした |
| Te-form |
躍動して やくどうして |
躍動しまして やくどうしまして |
| Potential |
躍動できる やくどうできる |
躍動できます やくどうできます |
| Potential negative |
躍動できない やくどうできない |
躍動できません やくどうできません |