お昼 (おひる) — buổi trưa, bữa trưa

ひる buổi trưa
Tần suất #3053 Lớp 2 2 ký tự noun

ohiru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • buổi trưa
  • bữa trưa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.